affine geometry
Định nghĩa
Danh từ: - Hình học affine: Một nhánh của hình học nghiên cứu các tính chất của không gian được bảo toàn dưới các phép biến đổi affine. Các phép biến đổi này bao gồm phép tịnh tiến, phép co giãn, phép quay, phép phản chiếu và phép cắt, nhưng không bảo toàn khoảng cách hay góc; thay vào đó, chúng bảo toàn các khái niệm như điểm thẳng hàng, tỉ lệ và tính song song.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affine geometry" thường được dùng trong các lĩnh vực như đồ họa máy tính, thị giác máy tính và hình học không gian, nơi các phép biến đổi affine được áp dụng để thay đổi hình dạng mà không làm mất đi các tính chất cơ bản.
- Trong đồ họa máy tính, affine geometry giúp mô hình hóa các phép biến dạng và xoay chiều của vật thể.
Biến thể và từ gần giống
- Biến đổi affine (affine transformation): Phép biến đổi tuyến tính kết hợp với phép tịnh tiến, bảo toàn tính song song và tỉ lệ.
- Phép biến đổi affine có thể được biểu diễn bằng ma trận và vector tịnh tiến.
Từ đồng nghĩa
- Hình học tuyến tính (linear geometry): Mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng hình học affine có thể xem là mở rộng của hình học tuyến tính, vì nó bao gồm cả các phép tịnh tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Affine geometry" là danh từ cố định, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "affine geometry".